1. FC Tatran Prešov
Slovakia
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
32
-4
43
13
4
15
51
55
32
-17
42
13
3
16
34
51
32
-11
35
9
8
15
34
45
32
-16
35
8
11
13
34
50
32
-12
32
8
8
16
34
46
32
-14
30
6
12
14
29
43
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng





