Räppe GoIF
Thụy Điển
#
Đội
12
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
26
45
63
20
3
3
68
23
26
27
53
16
5
5
54
27
26
25
45
14
3
9
62
37
26
5
45
13
6
7
45
40
26
8
44
14
2
10
50
42
26
16
43
13
4
9
55
39
26
-1
38
10
8
8
36
37
26
0
33
9
6
11
42
42
26
0
32
8
8
10
42
42
26
-4
32
7
11
8
39
43
26
-5
32
10
2
14
42
47
26
-43
21
7
0
19
31
74
26
-33
18
4
6
16
26
59
26
-40
14
4
2
20
27
67
Chính
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng













