Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
IFK Haninge
Thụy Điển
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
10
1
18
6
0
4
21
20
10
2
17
5
2
3
15
13
10
1
15
4
3
3
13
12
10
-4
15
5
0
5
19
23
11
1
14
4
2
5
18
17
10
2
13
3
4
3
18
16
9
2
11
2
5
2
18
16
10
-4
11
3
2
5
15
19
10
-8
8
2
2
6
14
22
10
-9
8
2
2
6
10
19
10
-11
7
2
1
7
11
22
10
-6
6
2
0
8
8
14
10
-17
4
1
1
8
9
26
10
-22
4
1
1
8
8
30













