VIFK
Phần Lan
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
14
31
39
13
0
1
40
9
14
22
28
9
1
4
41
19
14
10
28
9
1
4
31
21
14
4
24
7
3
4
19
15
14
1
22
7
1
6
27
26
14
-11
13
4
1
9
21
32
14
-23
7
2
1
11
13
36
14
-34
2
0
2
12
8
42
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Trận play-off trụ hạng






