Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
AL Naft Maysan
Iraq
#
Đội
1Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC
11
12
14
18Trận play-off trụ hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
29
29
69
21
6
2
47
18
29
28
60
18
6
5
55
27
29
18
59
17
8
4
41
23
29
17
57
17
6
6
42
25
29
16
54
14
12
3
39
23
29
21
51
14
9
6
42
21
28
11
47
13
8
7
36
25
29
5
45
12
9
8
35
30
29
3
42
13
3
13
38
35
29
8
42
11
9
9
35
27
29
-2
37
10
7
12
30
32
29
1
37
9
10
10
27
26
29
-1
36
10
6
13
31
32
29
-7
36
9
9
11
31
38
29
-13
29
7
8
14
31
44
29
-18
28
8
4
17
33
51
29
-9
27
8
3
18
33
42
28
-11
26
6
8
14
25
36
29
-31
15
4
3
22
21
52
29
-65
2
0
2
27
8
73
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung tại Cúp AFC
Chính
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















