Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Modena FC
Ý
#
Đội
14
16
17
19
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
17
13
34
9
7
1
31
18
17
11
27
6
9
2
28
17
17
5
27
7
6
4
22
17
17
4
25
6
7
4
22
18
17
4
24
6
6
5
21
17
17
1
23
6
5
6
25
24
17
-8
21
6
3
8
17
25
17
-2
19
3
10
4
18
20
17
-9
18
5
3
9
14
23
17
-11
16
3
7
7
17
28
17
-10
15
3
6
8
20
30
17
-12
14
4
2
11
17
29
17
-14
14
3
5
9
15
29
17
-9
13
3
4
10
14
23
17
-11
13
3
4
10
17
28
17
-16
12
2
6
9
21
37
17
-16
12
3
3
11
14
30
17
-14
11
2
5
10
13
27
17
-19
11
2
5
10
12
31
17
-22
7
1
4
12
8
30



















