Mladost Lucani
Serbia
#
Đội
14
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
12
28
34
11
1
0
32
4
12
16
28
9
1
2
27
11
12
9
23
7
2
3
19
10
13
6
21
6
3
4
15
9
12
4
20
6
2
4
18
14
13
0
17
4
5
4
17
17
12
-6
17
4
5
3
11
17
13
-2
16
4
4
5
12
14
12
-3
15
4
3
5
17
20
11
-2
11
3
2
6
18
20
12
-8
11
2
5
5
14
22
13
-11
11
2
5
6
9
20
12
-12
8
2
2
8
7
19
13
-19
4
0
4
9
6
25
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
các trận đấu trực tiếp













