Mjällby AIF
Thụy Điển
#
Đội
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
24
25
55
17
4
3
55
30
24
29
47
15
2
7
50
21
24
29
46
14
4
6
50
21
24
13
42
11
9
4
43
30
24
13
41
11
8
5
37
24
24
-1
38
11
5
8
35
36
24
4
36
11
3
10
38
34
24
-9
36
10
6
8
34
43
24
-4
34
9
7
8
38
42
24
5
30
8
6
10
30
25
24
-7
30
8
6
10
36
43
24
-12
23
5
8
11
28
40
24
-15
22
6
4
14
23
38
24
-16
20
5
5
14
21
37
24
-25
18
4
6
14
29
54
24
-29
14
3
5
16
16
45
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng















