Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Mindil Aces
Úc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
17
51
46
15
1
1
68
17
16
39
34
11
1
4
55
16
16
28
34
11
1
4
61
33
19
9
33
10
3
6
51
42
18
22
31
9
4
5
56
34
19
-13
18
5
3
11
34
47
17
-35
16
5
1
11
34
69
18
-28
12
3
3
12
24
52
20
-73
6
1
3
16
21
94
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch








