Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Vildbjerg SF
Đan Mạch
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
10
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
8
16
21
7
0
1
24
8
8
20
19
6
1
1
29
9
8
13
14
4
2
2
20
7
8
1
14
4
2
2
13
12
8
8
13
4
1
3
19
11
8
-5
10
3
1
4
11
16
8
-7
9
3
0
5
17
24
8
-13
7
2
1
5
5
18
8
-18
6
2
0
6
11
29
8
-15
3
1
0
7
6
21
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng









