Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
ACR Messina
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 25 | 20 | 49 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 20 | 47 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 9 | 46 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 16 | 45 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 11 | 44 |
| 6 | ![]() | 25 | 6 | 39 |
| 7 | ![]() | 25 | 0 | 38 |
| 8 | ![]() | 25 | 6 | 37 |
| 9 | ![]() | 25 | 5 | 36 |
| 10 | ![]() | 25 | 9 | 34 |
| 11 | ![]() | 24 | -3 | 27 |
| 12 | ![]() | 25 | -12 | 26 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -9 | 24 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -8 | 24 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -11 | 24 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -3 | 22 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 25 | -17 | 20 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 25 | -39 | 14 |
Gela-1 Điểm
ACR Messina-14 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















