Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Maccabi Netanya FC
Israel
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
25
31
56
17
5
3
55
24
25
30
54
16
6
3
59
29
25
25
49
14
7
4
54
29
25
20
48
15
5
5
46
26
25
19
39
10
9
6
46
27
25
5
36
9
9
7
41
36
25
-10
34
10
4
11
45
55
25
-10
29
7
8
10
25
35
25
-6
27
7
6
12
36
42
25
-13
24
6
6
13
31
44
25
-18
23
5
8
12
32
50
25
-13
21
4
9
12
22
35
25
-20
18
7
5
13
32
52
25
-40
12
3
3
19
17
57
Hapoel Tel Aviv FC
-2 Điểm
Ironi Tiberias
-8 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng













