Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Lyngby Boldklub
Đan Mạch
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
11
14
25
8
1
2
25
11
11
10
25
7
4
0
21
11
11
8
20
6
2
3
18
10
11
4
19
5
4
2
17
13
11
-1
16
5
1
5
18
19
11
-1
13
3
4
4
18
19
11
-5
13
3
4
4
10
15
11
-4
11
2
5
4
15
19
11
-5
11
3
2
6
11
16
11
-3
9
1
6
4
15
18
11
-8
8
2
2
7
16
24
11
-9
8
1
5
5
15
24
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











