Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Lorient
Pháp
#
Đội
10
12
13
14
15
16
17
18
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
14
12
29
9
2
3
27
15
14
5
23
7
2
5
23
18
14
2
23
7
2
5
22
20
14
-3
22
6
4
4
23
26
15
1
20
5
5
5
20
19
14
1
19
6
1
7
21
20
14
-4
18
5
3
6
19
23
14
0
17
5
2
7
18
18
14
-2
16
4
4
6
22
24
15
-5
16
3
7
5
15
20
14
-12
12
3
3
8
14
26
15
-15
12
3
3
9
9
24
14
-9
11
2
5
7
10
19
14
-11
11
2
5
7
11
22
14
-14
10
3
1
10
16
30
14
-12
8
1
5
8
10
22
13
-16
6
1
3
9
7
23
15
-27
5
1
2
12
13
40
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League

















