PFC Lokomotiv Plovdiv
Bungary
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
12
20
30
9
3
0
29
9
11
19
29
9
2
0
24
5
11
12
26
8
2
1
21
9
12
12
25
8
1
3
25
13
12
-1
19
6
1
5
17
18
12
-2
18
5
3
4
16
18
12
-6
13
3
4
5
11
17
12
0
12
2
6
4
9
9
12
-6
11
3
2
7
15
21
12
-11
10
2
4
6
10
21
12
-8
9
2
3
7
6
14
12
-7
9
1
6
5
13
20
12
-9
9
2
3
7
13
22
12
-13
8
2
2
8
10
23
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













