Livingston FC
Scotland
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
38
-11
45
10
15
13
49
60
38
-19
42
11
9
18
42
61
38
-15
40
11
7
20
40
55
38
-18
40
10
10
18
50
68
38
-25
34
8
10
20
30
55
38
-35
21
2
15
21
40
75
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng





