Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Limavady United FC
Bắc Ireland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
10
12
25
8
1
1
22
10
9
6
22
7
1
1
12
6
11
5
17
5
2
4
15
10
6
9
16
5
1
0
12
3
10
-3
15
5
0
5
15
18
10
0
13
4
1
5
15
15
9
-1
13
4
1
4
9
10
9
2
12
3
3
3
13
11
10
0
12
4
0
6
12
12
9
-6
9
3
0
6
8
14
10
-12
5
1
2
7
10
22
11
-12
5
1
2
8
8
20
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











