Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Lille OSC
Pháp
#
Đội
10
11
13
14
15
16
17
18
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
12
7
23
7
2
3
22
15
11
9
22
7
1
3
21
12
12
2
18
5
3
4
18
16
12
0
17
5
2
5
18
18
12
1
16
5
1
6
19
18
12
-8
16
4
4
4
15
23
11
2
14
4
2
5
13
11
12
-5
13
3
4
5
13
18
12
-3
12
3
3
6
19
22
11
-4
12
3
3
5
13
17
12
-10
10
2
4
6
10
20
11
-8
9
2
3
6
13
21
11
-8
9
2
3
6
10
18
11
-9
9
2
3
6
6
15
11
-13
7
2
1
8
13
26
11
-11
6
1
3
7
7
18
11
-13
6
1
3
7
5
18
12
-22
4
1
1
10
12
34
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League

















