Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
KR Reykjavík
Iceland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
7
17
19
6
1
0
21
4
7
14
19
6
1
0
27
13
7
7
14
4
2
1
20
13
7
5
12
3
3
1
13
8
7
2
12
4
0
3
16
14
7
0
10
3
1
3
9
9
7
-2
8
2
2
3
10
12
7
-5
8
2
2
3
9
14
7
-3
7
2
1
4
14
17
7
-13
6
2
0
5
6
19
7
-8
2
0
2
5
12
20
7
-14
1
0
1
6
6
20
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











