Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
KR Reykjavík
Iceland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
6
14
18
6
0
0
25
11
6
15
16
5
1
0
19
4
6
7
13
4
1
1
18
11
6
6
12
3
3
0
11
5
6
1
9
3
0
3
13
12
6
-2
7
2
1
3
9
11
6
-3
6
2
0
4
13
16
6
-12
6
2
0
4
5
17
6
-6
5
1
2
3
7
13
5
-3
4
1
1
3
5
8
6
-7
2
0
2
4
11
18
5
-10
1
0
1
4
6
16
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











