Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
KR Reykjavík
Iceland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
18
42
45
14
3
1
58
16
18
25
39
12
3
3
64
39
18
11
37
11
4
3
45
34
18
6
29
8
5
5
36
30
18
-5
22
7
1
10
31
36
18
-6
22
6
4
8
30
36
18
-6
22
6
4
8
28
34
18
-10
21
6
3
9
33
43
18
-9
17
4
5
9
29
38
18
-10
17
3
8
7
22
32
18
-12
15
4
3
11
24
36
18
-26
15
4
3
11
18
44
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Trận play-off trụ hạng











