Korona Kielce
Ba Lan
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
13
21
32
10
2
1
34
13
14
11
31
9
4
1
23
12
14
10
24
6
6
2
25
15
13
5
24
7
3
3
20
15
14
3
24
7
3
4
22
19
14
1
23
6
5
3
18
17
14
4
22
6
4
4
24
20
14
5
21
7
0
7
25
20
13
0
21
7
0
6
18
18
14
-2
19
5
4
5
22
24
14
-7
18
5
3
6
14
21
13
-7
15
4
3
6
14
21
14
1
14
2
8
4
20
19
14
-12
14
4
2
8
17
29
14
-7
12
3
3
8
16
23
14
-8
12
4
0
10
23
31
14
-8
10
2
4
8
17
25
14
-10
8
2
2
10
18
28
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng

















