Kasimpasa Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
38
33
81
23
12
3
69
36
38
35
73
21
10
7
73
38
38
21
68
20
8
10
66
45
38
20
65
19
8
11
56
36
38
9
64
19
7
12
67
58
38
8
59
15
14
9
56
48
38
7
59
16
11
11
54
47
38
-5
57
16
9
13
47
52
38
13
55
15
10
13
60
47
38
2
54
14
12
12
52
50
38
10
53
15
8
15
67
57
38
-4
53
15
8
15
56
60
38
-2
52
14
10
14
51
53
38
-7
47
12
11
15
54
61
38
-8
46
12
10
16
48
56
38
-6
45
12
9
17
41
47
38
-27
36
10
6
22
44
71
38
-18
34
9
7
22
39
57
38
-37
28
7
7
24
40
77
38
-44
20
5
5
28
27
71
Trabzonspor
0 Điểm
Fenerbahce Istanbul
0 Điểm
Konyaspor
0 Điểm
Istanbul Basaksehir FK
0 Điểm
Alanyaspor
0 Điểm
Besiktas Istanbul
0 Điểm
Antalyaspor
0 Điểm
Fatih Karagumruk Istanbul
0 Điểm
Adana Demirspor
0 Điểm
Sivasspor
0 Điểm
Kasimpasa Istanbul
0 Điểm
Hatayspor Antakya
0 Điểm
Galatasaray SK
0 Điểm
Kayserispor
0 Điểm
Gaziantep FK
0 Điểm
Giresunspor
0 Điểm
Caykur Rizespor
0 Điểm
Altay Izmir
0 Điểm
Goztepe Izmir
0 Điểm
Yeni Malatyaspor
0 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng



















