PAE PS Kalamata
Hy Lạp
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
16
24
8
0
1
20
4
9
11
22
7
1
1
15
4
9
6
18
6
0
3
18
12
8
16
17
5
2
1
21
5
9
-4
16
5
1
3
13
17
9
2
16
5
1
3
14
12
9
-2
11
3
2
4
12
14
8
-4
10
3
1
4
13
17
8
-2
9
2
3
3
9
11
9
-9
9
3
0
6
8
17
9
-8
6
1
3
5
3
11
9
-9
6
1
3
5
8
17
7
-6
2
0
2
5
6
12
8
-7
0
0
3
5
6
13
Volos NPS
-3 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













