Kaisar Kyzylorda
Kazakhstan
#
Đội
12
13
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
30
36
68
21
5
4
59
23
30
37
65
19
8
3
60
23
30
17
54
15
9
6
48
31
30
11
54
16
6
8
49
38
30
8
49
14
7
9
47
39
30
-1
45
12
9
9
43
44
30
0
41
12
5
13
42
42
30
-8
36
9
9
12
32
40
30
-11
35
9
8
13
27
38
30
-8
34
9
7
14
33
41
30
-12
33
9
6
15
32
44
30
-13
32
8
8
14
31
44
30
-8
30
6
12
12
27
35
30
-18
27
6
9
15
31
49
30
-14
26
5
11
14
30
44
30
-16
25
4
13
13
25
41
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng















