Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
EC Juventude RS
Brazil
#
Đội
8
15
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
16
20
39
12
3
1
31
11
16
16
34
10
4
2
22
6
16
11
33
9
6
1
25
14
16
13
31
9
4
3
26
13
16
12
31
8
7
1
28
16
16
12
31
9
4
3
26
14
16
8
31
9
4
3
18
10
16
13
30
9
3
4
31
18
16
10
28
7
7
2
19
9
16
-1
28
9
1
6
16
17
15
6
27
8
3
4
19
13
16
3
26
7
5
4
23
20
15
2
24
7
3
5
19
17
16
3
23
6
5
5
19
16
16
1
22
6
4
6
17
16
16
3
21
6
3
7
25
22
16
1
18
4
6
6
19
18
16
3
17
4
5
7
23
20
16
-10
12
3
3
10
12
22
16
-15
10
2
4
10
10
25



















