Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Jeonbuk Hyundai Motors
Hàn Quốc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
17
16
36
11
3
3
28
12
17
10
29
8
5
4
25
15
17
10
28
7
7
3
21
11
17
4
28
8
4
5
18
14
17
0
27
8
3
6
24
24
17
3
23
5
8
4
22
19
17
2
21
6
3
8
21
19
17
-3
20
5
5
7
14
17
17
-4
19
4
7
6
14
18
17
1
18
4
6
7
19
18
17
-6
16
2
10
5
17
23
17
-33
8
1
5
11
8
41
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











