Jeonbuk Hyundai Motors
Hàn Quốc
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
33
32
67
20
7
6
61
29
33
5
51
15
6
12
52
47
33
12
49
13
10
10
53
41
33
10
48
12
12
9
43
33
33
10
48
11
15
7
40
30
33
8
46
12
10
11
43
35
33
2
46
12
10
11
39
37
33
-8
43
10
13
10
40
48
33
-9
42
11
9
13
30
39
33
-8
34
5
19
9
33
41
33
-15
32
7
11
15
32
47
33
-39
21
3
12
18
30
69
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











