Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Jeju United FC
Hàn Quốc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
18
44
13
5
4
35
17
22
3
35
10
5
7
33
30
22
11
35
9
8
5
28
17
21
8
32
8
8
5
25
17
22
2
30
7
9
6
30
28
21
4
29
8
5
8
28
24
22
-1
29
7
8
7
23
24
22
-2
29
8
5
9
20
22
22
3
26
6
8
8
27
24
22
-6
24
4
12
6
22
28
22
-4
24
5
9
8
21
25
22
-36
11
1
8
13
11
47
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng
các trận đấu trực tiếp











