Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Istanbul Basaksehir FK
Thổ Nhĩ Kỳ
#
Đội
1Vòng loại Champions League
2Vòng loại Champions League
3Vòng loại Europa Conference League
4Vòng loại Europa Conference League
17Xuống hạng
18Xuống hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
38
33
81
23
12
3
69
36
38
35
73
21
10
7
73
38
38
21
68
20
8
10
66
45
38
20
65
19
8
11
56
36
38
9
64
19
7
12
67
58
38
8
59
15
14
9
56
48
38
7
59
16
11
11
54
47
38
-5
57
16
9
13
47
52
38
13
55
15
10
13
60
47
38
2
54
14
12
12
52
50
38
10
53
15
8
15
67
57
38
-4
53
15
8
15
56
60
38
-2
52
14
10
14
51
53
38
-7
47
12
11
15
54
61
38
-8
46
12
10
16
48
56
38
-6
45
12
9
17
41
47
38
-27
36
10
6
22
44
71
38
-18
34
9
7
22
39
57
38
-37
28
7
7
24
40
77
38
-44
20
5
5
28
27
71
Trabzonspor
0 Điểm
Fenerbahce Istanbul
0 Điểm
Konyaspor
0 Điểm
Istanbul Basaksehir FK
0 Điểm
Alanyaspor
0 Điểm
Besiktas Istanbul
0 Điểm
Antalyaspor
0 Điểm
Fatih Karagumruk Istanbul
0 Điểm
Adana Demirspor
0 Điểm
Sivasspor
0 Điểm
Kasimpasa Istanbul
0 Điểm
Hatayspor Antakya
0 Điểm
Galatasaray SK
0 Điểm
Kayserispor
0 Điểm
Gaziantep FK
0 Điểm
Giresunspor
0 Điểm
Caykur Rizespor
0 Điểm
Altay Izmir
0 Điểm
Goztepe Izmir
0 Điểm
Yeni Malatyaspor
0 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng



















