Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Ironi Modiin
Israel
#
Đội
1Vòng play-off thăng hạng
2Vòng play-off thăng hạng
3Vòng play-off thăng hạng
4Vòng play-off thăng hạng
5Vòng play-off thăng hạng
6Vòng play-off thăng hạng
7Vòng play-off thăng hạng
8Vòng play-off thăng hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
27
35
57
17
6
4
63
28
27
9
46
13
7
7
41
32
27
8
43
12
7
8
38
30
27
6
43
12
7
8
46
40
28
-2
41
11
8
9
32
34
27
7
40
11
7
9
39
32
27
5
38
12
6
9
37
32
27
-1
33
9
6
12
44
45
27
-2
33
8
9
10
33
35
27
-8
33
9
6
12
27
35
27
-6
32
8
8
11
31
37
27
-15
32
8
8
11
28
43
27
-9
31
8
7
12
28
37
27
-7
30
6
12
9
28
35
28
-10
28
5
13
10
34
44
27
-10
23
4
11
12
29
39
MS Football Hapoel Kiryat Yam
-4 Điểm
Chính
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng















