Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Ironi Modiin
Israel
#
Đội
1Vòng play-off thăng hạng
2Vòng play-off thăng hạng
3Vòng play-off thăng hạng
4Vòng play-off thăng hạng
5Vòng play-off thăng hạng
6Vòng play-off thăng hạng
7Vòng play-off thăng hạng
8Vòng play-off thăng hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
28
35
58
17
7
4
65
30
28
11
49
14
7
7
44
33
28
10
46
13
7
8
41
31
28
7
46
13
7
8
49
42
28
8
43
12
7
9
42
34
28
-2
41
11
8
9
32
34
28
5
39
12
7
9
39
34
28
-5
35
9
8
11
32
37
28
-8
34
9
7
12
28
36
28
-3
33
9
6
13
45
48
28
-3
33
8
9
11
33
36
28
-15
33
8
9
11
29
44
28
-10
31
8
7
13
30
40
28
-9
30
6
12
10
29
38
28
-10
28
5
13
10
34
44
28
-11
23
4
11
13
31
42
MS Football Hapoel Kiryat Yam
-4 Điểm
Chính
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng















