Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
IF Gnistan
Phần Lan
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
20
18
43
12
7
1
36
18
20
12
38
10
8
2
28
16
20
9
34
10
4
6
32
23
20
6
32
9
5
6
32
26
20
7
30
8
6
6
28
21
20
-1
30
9
3
8
24
25
21
6
29
8
5
8
25
19
20
5
29
8
5
7
27
22
20
-1
25
7
4
9
33
34
21
-8
18
4
6
11
25
33
20
-23
15
3
6
11
18
41
20
-30
8
1
5
14
11
41
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











