Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FK Humenné
Slovakia
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
6
5
15
5
0
1
9
4
5
4
12
4
0
1
9
5
6
-1
10
3
1
2
9
10
6
3
8
2
2
2
12
9
6
0
8
2
2
2
6
6
6
1
7
2
1
3
8
7
5
0
7
2
1
2
4
4
5
-1
7
2
1
2
9
10
6
-1
7
2
1
3
8
9
5
-2
6
2
0
3
7
9
6
-3
5
1
2
3
5
8
5
-1
4
1
1
3
8
9
5
-3
4
1
1
3
7
10
6
-7
3
0
3
3
5
12
5
-7
1
0
1
4
2
9
5
-13
0
0
0
5
3
16















