Holstein Kiel
Đức
#
Đội
13
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
12
25
8
1
0
20
8
8
10
18
5
3
0
21
11
9
9
16
4
4
1
23
14
9
8
16
5
1
3
20
12
8
4
15
4
3
1
8
4
9
0
15
4
3
2
16
16
9
2
12
2
6
1
11
9
9
-1
11
3
2
4
13
14
9
-1
10
2
4
3
17
18
8
-1
9
2
3
3
12
13
8
-4
8
2
2
4
11
15
8
-4
8
2
2
4
11
15
9
-4
8
2
2
5
6
10
8
-5
8
2
2
4
8
13
9
-9
8
2
2
5
11
20
9
-10
8
2
2
5
8
18
8
-2
7
2
1
5
13
15
8
-4
5
0
5
3
7
11
Chính
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















