Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Heidelberg United
Úc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
12Xuống hạng
13Xuống hạng
14Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
10
7
21
7
0
3
18
11
10
10
20
6
2
2
23
13
10
7
20
6
2
2
18
11
10
8
17
5
2
3
19
11
10
5
16
5
1
4
19
14
9
1
14
4
2
3
14
13
10
0
14
4
2
4
11
11
10
0
14
3
5
2
10
10
10
-3
12
3
3
4
13
16
9
2
11
2
5
2
15
13
10
0
11
3
2
5
13
13
10
-13
10
3
1
6
8
21
10
-6
7
1
4
5
12
18
10
-18
3
0
3
7
5
23
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Xuống hạng













