Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Harland And Wolff Welders
Bắc Ireland
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 21 | 54 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 19 | 51 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 26 | 39 | 49 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 10 | 37 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | -1 | 34 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 8 | 33 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | 5 | 30 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -7 | 28 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -11 | 28 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -2 | 26 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -52 | 15 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -29 | 14 |
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng











