Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Hapoel Acre FC
Israel
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 17 | 21 | 38 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 17 | 11 | 32 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 17 | 1 | 28 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 17 | 5 | 27 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 17 | 6 | 26 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 17 | 3 | 25 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 16 | 2 | 24 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 16 | 2 | 22 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 17 | 0 | 21 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 17 | -7 | 21 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 16 | -4 | 20 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 17 | -13 | 17 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 16 | -2 | 15 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 17 | -9 | 15 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 16 | -11 | 15 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 16 | -5 | 13 |
MS Football Hapoel Kiryat Yam-4 Điểm
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng















