Gabala FK
Azerbaijan
#
Đội
11
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
8
17
20
6
2
0
18
1
9
13
18
5
3
1
22
9
8
7
18
5
3
0
14
7
9
2
15
4
3
2
8
6
9
0
15
4
3
2
12
12
8
0
14
4
2
2
9
9
9
2
13
3
4
2
13
11
9
-5
10
3
1
5
9
14
8
-1
8
2
2
4
12
13
9
-11
7
2
1
6
5
16
9
-12
3
1
0
8
5
17
9
-12
2
0
2
7
7
19
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











