Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Fremantle City
Úc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
11Trận play-off trụ hạng
12Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
12
8
25
7
4
1
22
14
12
9
24
7
3
2
23
14
12
10
23
7
2
3
25
15
12
4
21
6
3
3
26
22
12
4
18
6
0
6
25
21
12
4
18
5
3
4
24
20
12
0
15
3
6
3
22
22
12
-9
14
4
2
6
13
22
12
-3
13
3
4
5
20
23
12
-2
12
3
3
6
22
24
12
-5
9
2
3
7
24
29
12
-20
7
2
1
9
14
34
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











