Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FK Zemun
Serbia
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng loại Europa Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng loại Europa Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng play-off tranh chức vô địch
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
4
13
12
4
0
0
14
1
6
4
12
4
0
2
10
6
6
4
10
3
1
2
8
4
6
3
10
2
4
0
7
4
6
2
10
3
1
2
9
7
5
1
9
3
0
2
6
5
5
1
8
2
2
1
5
4
6
-2
8
2
2
2
7
9
6
-3
7
2
1
3
4
7
6
-8
6
2
0
4
4
12
4
0
5
1
2
1
4
4
5
-2
4
1
1
3
7
9
5
-3
4
1
1
3
2
5
6
-10
1
0
1
5
2
12
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













