Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Feyenoord Rotterdam
Hà Lan
#
Đội
1Champions League
2Vòng loại Champions League
3Europa League
4Vòng loại Europa Conference League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
34
79
83
26
5
3
98
19
34
44
81
26
3
5
86
42
34
42
71
22
5
7
76
34
34
18
68
20
8
6
55
37
34
20
61
18
7
9
64
44
34
-9
51
15
6
13
42
51
34
5
47
12
11
11
51
46
34
-13
41
11
8
15
37
50
34
-17
39
11
6
17
53
70
34
-11
38
9
11
14
40
51
34
-14
38
10
8
16
38
52
34
-14
36
9
9
16
41
55
34
-14
36
10
6
18
37
51
34
-18
35
8
11
15
30
48
34
-31
35
10
5
19
36
67
34
-16
34
9
7
18
33
49
34
-25
33
9
6
19
32
57
34
-26
27
7
6
21
26
52
Ajax Amsterdam
0 Điểm
PSV Eindhoven
0 Điểm
Feyenoord Rotterdam
0 Điểm
FC Twente Enschede
0 Điểm
AZ Alkmaar
0 Điểm
Vitesse Arnhem
0 Điểm
FC Utrecht
0 Điểm
SC Heerenveen
0 Điểm
SC Cambuur
0 Điểm
RKC Waalwijk
0 Điểm
NEC Nijmegen
0 Điểm
FC Groningen
0 Điểm
Go Ahead Eagles
0 Điểm
Sparta Rotterdam
0 Điểm
Fortuna Sittard
0 Điểm
Heracles Almelo
0 Điểm
Willem II Tilburg
0 Điểm
PEC Zwolle
0 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















