Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SC FC Voluntari
Romani
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
10
16
23
7
2
1
23
7
10
8
21
6
3
1
14
6
10
15
20
6
2
2
24
9
10
1
19
6
1
3
13
12
9
1
15
5
0
4
14
13
10
0
14
3
5
2
14
14
10
2
13
3
4
3
11
9
9
1
13
4
1
4
15
14
10
-3
13
3
4
3
7
10
10
-1
12
3
3
4
14
15
10
-4
12
3
3
4
13
17
10
2
11
2
5
3
14
12
10
-4
11
3
2
5
6
10
10
-4
10
2
4
4
11
15
10
-13
8
2
2
6
9
22
10
-17
1
0
1
9
6
23
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng















