Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
1 FC Slovacko Uherske Hradiste
Cộng Hòa Séc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Giai đoạn tiếp theo
8Giai đoạn tiếp theo
9Giai đoạn tiếp theo
10Giai đoạn tiếp theo
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
7
16
17
5
2
0
21
5
7
6
16
5
1
1
10
4
6
9
14
4
2
0
15
6
7
5
13
4
1
2
13
8
7
2
13
4
1
2
15
13
7
1
13
4
1
2
10
9
6
1
10
3
1
2
7
6
6
0
10
3
1
2
6
6
6
2
9
2
3
1
14
12
7
1
9
3
0
4
13
12
6
-6
9
3
0
3
4
10
6
-3
6
1
3
2
6
9
7
-10
4
1
1
5
6
16
7
-7
3
0
3
4
5
12
7
-7
2
0
2
5
5
12
7
-10
0
0
0
7
6
16
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Giai đoạn tiếp theo
Trận play-off trụ hạng















