Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Groningen
Hà Lan
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Vòng loại Europa League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
24
41
62
20
2
2
70
29
24
22
48
15
3
6
55
33
24
19
43
12
7
5
59
40
24
16
43
11
10
3
47
31
24
4
39
11
6
7
42
38
24
13
38
9
11
4
39
26
24
-9
37
11
4
9
31
40
24
5
31
8
7
9
36
31
24
-1
31
9
4
11
31
32
24
-2
31
8
7
9
40
42
24
-7
29
8
5
11
36
43
24
-16
27
7
6
11
34
50
24
-2
26
5
11
8
37
39
24
-15
26
7
5
12
26
41
24
-13
24
6
6
12
26
39
24
-11
22
5
7
12
25
36
24
-13
18
3
9
12
28
41
24
-31
17
5
2
17
31
62
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















