Dinamo Tirana
Albania
#
Đội
6
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
10
11
24
8
0
2
20
9
10
10
20
6
2
2
14
4
10
3
17
5
2
3
15
12
10
1
14
3
5
2
13
12
10
-1
12
3
3
4
14
15
10
-4
12
3
3
4
12
16
10
-1
11
2
5
3
11
12
10
-4
11
3
2
5
10
14
10
-5
9
2
3
5
11
16
10
-10
7
2
1
7
11
21
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng









