Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Koln
Đức
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
14
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
5
7
13
4
1
0
11
4
5
12
11
3
2
0
16
4
4
9
10
3
1
0
12
3
5
6
10
3
1
1
14
8
5
10
9
3
0
2
15
5
5
5
8
2
2
1
13
8
5
0
8
2
2
1
10
10
5
3
7
2
1
2
13
10
5
0
7
2
1
2
8
8
5
-1
6
2
0
3
8
9
5
-10
6
2
0
3
5
15
4
-1
5
1
2
1
3
4
5
-7
5
1
2
2
9
16
4
-3
4
1
1
2
6
9
5
-4
4
1
1
3
3
7
5
-12
4
1
1
3
5
17
5
-4
3
1
0
4
9
13
4
-10
0
0
0
4
6
16
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















