FC Botosani
Romani
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
14
22
33
10
3
1
31
9
14
24
32
10
2
2
34
10
14
10
30
9
3
2
23
13
14
6
25
8
1
5
26
20
14
1
24
7
3
4
19
18
14
2
23
6
5
3
23
21
14
0
21
6
3
5
20
20
14
0
19
5
4
5
16
16
14
-1
18
5
3
6
20
21
14
-3
18
5
3
6
16
19
14
-10
15
3
6
5
9
19
14
-1
14
3
5
6
18
19
14
-6
12
2
6
6
16
22
14
-8
12
3
3
8
8
16
14
-17
8
2
2
10
14
31
14
-19
5
1
2
11
9
28
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng















