Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Famalicão
Bồ Đào Nha
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Vòng loại Europa League
5Vòng loại Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
8
16
24
8
0
0
20
4
8
11
18
5
3
0
20
9
8
8
18
5
3
0
12
4
7
15
16
5
1
1
22
7
8
1
14
4
2
2
11
10
7
3
11
3
2
2
10
7
7
1
11
3
2
2
6
5
7
0
11
3
2
2
8
8
7
0
10
2
4
1
14
14
7
-2
8
2
2
3
9
11
8
-5
8
2
2
4
9
14
8
-7
8
2
2
4
8
15
7
2
7
1
4
2
9
7
7
-3
5
1
2
4
5
8
7
-8
4
1
1
5
7
15
7
-10
4
1
1
5
5
15
8
-14
4
1
1
6
3
17
8
-8
2
0
2
6
4
12
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















