Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Estoril Praia
Bồ Đào Nha
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Vòng loại Europa League
5Vòng loại Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
7
15
21
7
0
0
18
3
7
15
16
5
1
1
22
7
7
9
15
4
3
0
17
8
7
7
15
4
3
0
11
4
7
3
11
3
2
2
10
7
6
2
11
3
2
1
7
5
7
0
11
3
2
2
9
9
7
0
10
2
4
1
14
14
6
0
8
2
2
2
5
5
7
-2
8
2
2
3
9
11
7
-4
8
2
2
3
8
12
7
-6
8
2
2
3
8
14
7
2
7
1
4
2
9
7
7
-3
5
1
2
4
5
8
7
-8
4
1
1
5
7
15
7
-10
4
1
1
5
5
15
7
-13
4
1
1
5
3
16
7
-7
2
0
2
5
3
10
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















