Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Dynamo Dresden
Đức
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
13
19
33
10
3
0
28
9
12
9
29
9
2
1
20
11
13
7
26
8
2
3
25
18
13
10
25
8
1
4
27
17
12
10
25
7
4
1
20
10
13
6
22
6
4
3
21
15
13
5
22
6
4
3
20
15
12
2
21
6
3
3
23
21
12
3
20
6
2
4
18
15
13
-1
19
5
4
4
13
14
13
-4
18
5
3
5
13
17
12
7
17
5
2
5
22
15
12
1
15
4
3
5
14
13
13
-1
15
3
6
4
18
19
13
-8
15
4
3
6
15
23
12
-9
13
3
4
5
17
26
12
-1
12
3
3
6
19
20
12
-10
7
2
1
9
15
25

















